Quy Trình Sản Xuất Thực Phẩm Chức Năng Dạng Viên

Thực phẩm chức năng (TPCN) dạng viên — bao gồm viên nén, viên nang cứng và viên nang mềm — đang là phân khúc tăng trưởng mạnh nhất trong ngành thực phẩm sức khỏe tại Việt Nam. Nhu cầu ngày càng tăng từ cả người tiêu dùng lẫn nhà bán lẻ đã thu hút nhiều doanh nghiệp mới bước vào thị trường. Tuy nhiên, không ít đơn vị khởi đầu mà chưa hiểu rõ quy trình sản xuất bài bản, dẫn đến sản phẩm không đạt chất lượng, bị thu hồi hoặc không qua được kiểm duyệt.

Bài viết này trình bày toàn bộ quy trình sản xuất TPCN dạng viên từ giai đoạn nghiên cứu công thức đến khi sản phẩm ra thị trường — bao gồm thiết bị cần thiết, tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng và những điểm dễ sai sót mà doanh nghiệp mới thường gặp.

Tổng Quan Quy Trình — Nhìn Từ Trên Xuống

Một quy trình sản xuất TPCN dạng viên chuẩn bao gồm 8 giai đoạn chính, được chia thành 3 nhóm lớn:

NhómGiai đoạnMục tiêu chính
Tiền sản xuất1. Nghiên cứu & phát triển công thứcXác định thành phần, liều lượng, dạng bào chế
Tiền sản xuất2. Mua & kiểm tra nguyên liệu đầu vàoĐảm bảo nguyên liệu đạt tiêu chuẩn chất lượng
Tiền sản xuất3. Thử nghiệm lô nhỏ (Pilot batch)Kiểm chứng công thức ở quy mô nhỏ trước khi sản xuất đại trà
Sản xuất4. Xử lý & chuẩn bị nguyên liệuNghiền, rây, trộn, tạo hạt theo yêu cầu dạng viên
Sản xuất5. Tạo hình viên (ép/đóng nang)Tạo viên nén, viên nang cứng hoặc viên nang mềm
Sản xuất6. Bao phim / bao đường (nếu có)Cải thiện ngoại quan, che vị, kiểm soát giải phóng
Hậu sản xuất7. Kiểm tra chất lượng & thử độ ổn địnhXác nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn trước khi xuất xưởng
Hậu sản xuất8. Đóng gói & lưu hànhBảo quản sản phẩm, đáp ứng yêu cầu pháp lý

Chi Tiết Từng Bước — Thiết Bị & Tiêu Chuẩn Cần Đạt

Bước 1  ·  Nghiên cứu & phát triển công thức (R&D)

•      Xác định hoạt chất chính, hàm lượng mục tiêu và các tá dược phù hợp (chất độn, chất kết dính, chất trơn, chất rã…)

•      Lựa chọn dạng bào chế: viên nén thông thường, viên nén bao phim, viên nang cứng hay viên nang mềm gelatin/HPMC

•      Thực hiện thử nghiệm tương thích nguyên liệu (compatibility study) để tránh phản ứng hóa học giữa các thành phần

•      Thiết kế thử nghiệm (DoE) để tối ưu công thức và thông số quy trình

•      Thiết bị R&D: máy trộn nhỏ, máy ép viên 1 chày, máy đo độ cứng, máy đo độ rã, máy thử độ hòa tan mini

 

Bước 2  ·  Mua & kiểm tra nguyên liệu đầu vào (QC incoming)

•      Lập danh mục nhà cung cấp được phê duyệt (Approved Supplier List) với đánh giá định kỳ

•      Kiểm tra Certificate of Analysis (CoA) cho từng lô nguyên liệu nhập về

•      Lấy mẫu kiểm nghiệm theo TCVN hoặc dược điển USP/BP: định tính, định lượng, giới hạn kim loại nặng, vi sinh

•      Nguyên liệu phải được cách ly kiểm dịch (quarantine) cho đến khi có kết quả QC chính thức

•      Lưu trữ mẫu lưu (retain sample) của từng lô nguyên liệu theo đúng điều kiện bảo quản

 

Bước 3  ·  Thử nghiệm lô nhỏ (Pilot batch — 1/10 quy mô sản xuất)

•      Sản xuất lô thử nghiệm khoảng 10% quy mô lô thương mại để kiểm chứng công thức và thông số thiết bị

•      Đánh giá các chỉ tiêu quan trọng: độ đồng đều khối lượng, độ cứng, độ rã, độ hòa tan, hàm lượng hoạt chất

•      Ghi chép đầy đủ vào hồ sơ lô (Batch Manufacturing Record — BMR)

•      Nếu kết quả không đạt: điều chỉnh công thức hoặc thông số thiết bị rồi thử lại trước khi scale-up

 

Bước 4  ·  Xử lý & chuẩn bị nguyên liệu

•      Nghiền & rây: giảm kích thước hạt nguyên liệu về phân phối đồng đều, thường dùng máy nghiền búa, máy nghiền bi hoặc máy nghiền jet mill cho nguyên liệu mịn cao

•      Tạo hạt ướt (wet granulation): trộn bột với dung dịch tá dược kết dính → tạo hạt → sấy khô → rây → thêm tá dược ngoài (tá dược trơn)

•      Tạo hạt khô (dry granulation / roller compaction): phù hợp với nguyên liệu nhạy ẩm hoặc không chịu nhiệt

•      Thiết bị: máy trộn cao tốc (high shear granulator), tủ sấy tầng sôi (fluid bed dryer), máy roller compaction, máy rây rung

•      Kiểm soát: độ ẩm hạt sau sấy (LOD), phân bố kích thước hạt, tốc độ chảy của hạt

 

Bước 5  ·  Tạo hình viên

•      Viên nén: dùng máy ép viên xoay vòng — kiểm soát lực nén, tốc độ quay, chiều sâu điền đầy; kiểm tra trọng lượng, độ cứng, độ rã theo từng lô

•      Viên nang cứng: máy đóng nang tự động nạp bột/hạt vào vỏ nang HPMC hoặc gelatin — kiểm soát khối lượng điền đầy và độ kín của nang

•      Viên nang mềm (softgel): quy trình phức tạp hơn — hỗn hợp nhân lỏng/bán rắn được bơm vào vỏ gelatin ở nhiệt độ kiểm soát chặt, sau đó sấy trong tủ sấy quay (tumble dryer)

•      Tiêu chuẩn kiểm tra trong dây chuyền (IPC): trọng lượng trung bình ± 5%, độ cứng (viên nén), độ rã ≤ 30 phút (nếu không có yêu cầu giải phóng kéo dài)

 

Bước 6  ·  Bao phim / bao đường (nếu cần)

•      Bao phim (film coating): phun dung dịch polymer (HPMC, Eudragit…) lên viên trong nồi bao — cải thiện ngoại quan, che vị đắng, bảo vệ hoạt chất nhạy ẩm/ánh sáng

•      Bao đường (sugar coating): quy trình nhiều lớp, ít dùng hơn do tốn thời gian và làm tăng khối lượng viên đáng kể

•      Bao tan ở ruột (enteric coating): dùng polymer kháng axit (Eudragit L, HPMC phthalate) để bảo vệ hoạt chất qua dạ dày hoặc giải phóng tại ruột

•      Thiết bị: nồi bao phim có hệ thống kiểm soát nhiệt độ, tốc độ phun và tốc độ quay; tủ sấy tầng sôi cho bao tầng sôi (fluid bed coating)

•      Kiểm tra: độ tăng khối lượng (weight gain), độ đồng đều màu sắc, thử nghiệm độ rã hoặc hòa tan sau bao

 

Bước 7  ·  Kiểm tra chất lượng (QC/QA) & thử độ ổn định

•      Kiểm nghiệm thành phẩm: ngoại quan, khối lượng trung bình, độ đồng đều hàm lượng, độ cứng, độ rã, độ hòa tan, định tính & định lượng hoạt chất, giới hạn vi sinh

•      Thử nghiệm độ ổn định (stability study): điều kiện dài hạn (25°C/60%RH, 12–24 tháng) và cấp tốc (40°C/75%RH, 6 tháng) theo ICH Q1A(R2)

•      Kết quả ổn định là cơ sở để xác định hạn dùng (shelf life) — thường 24–36 tháng với TPCN dạng viên thông thường

•      QA phê duyệt hồ sơ lô và cấp phép xuất xưởng (batch release) trước khi sản phẩm được phép đóng gói và xuất kho

 

Bước 8  ·  Đóng gói & lưu hành

•      Đóng gói sơ cấp: vỉ blister (PVC/PVDC + nhôm), lọ HDPE/thủy tinh với hút ẩm silica gel, túi nhôm hàn kín

•      In nhãn & date: máy in date TTO hoặc inkjet — in số lô, hạn dùng, số đăng ký theo quy định Bộ Y tế

•      Đóng gói thứ cấp: hộp giấy, thùng carton — đóng đai, dán nhãn thùng

•      Kiểm tra trước khi xuất: reconciliation nguyên liệu, đối chiếu số lượng vỉ/lọ, kiểm tra nhãn đúng sản phẩm

•      Lưu kho & vận chuyển: bảo quản theo điều kiện ghi trên nhãn (thường không quá 30°C, tránh ẩm); vận chuyển cần kiểm soát nhiệt độ nếu sản phẩm có yêu cầu đặc biệt

Tóm Tắt Thiết Bị Theo Từng Công Đoạn

Công đoạnThiết bị chínhLưu ý lựa chọn
Nghiền & râyMáy nghiền búa, jet mill, máy rây rungChọn theo độ mịn yêu cầu của hoạt chất
Tạo hạt ướtHigh shear granulator, fluid bed dryerCần kiểm soát nhiệt độ & độ ẩm chặt
Tạo hạt khôRoller compactorPhù hợp nguyên liệu nhạy ẩm/nhiệt
Ép viên nénMáy ép viên xoay vòng (rotary press)Cần IPC cân trọng lượng tự động
Đóng nang cứngMáy đóng nang tự độngKiểm soát khối lượng điền đầy từng nang
SoftgelRotary die encapsulatorQuy trình phức tạp, thường outsource
Bao phimNồi bao phim có hệ thống kiểm soátKiểm soát nhiệt độ khí vào/ra, tốc độ phun
Đóng vỉMáy ép vỉ blister (bán/tự động)Chọn theo năng suất và số SKU
In date & dán nhãnMáy in TTO/inkjet, máy dán nhãn tự độngPhải in đủ thông tin theo quy định

Xem thêm các loại máy móc sản xuất ngành dược nếu bạn đang cần tham khảo tại : Máy Ngành Dược

Những Lỗi Phổ Biến Doanh Nghiệp Mới Hay Mắc

  • Bỏ qua pilot batch: Bỏ qua giai đoạn pilot batch: nhảy thẳng từ R&D lên sản xuất đại trà khiến công thức thất bại ở quy mô lớn, tốn kém nguyên liệu và thời gian điều chỉnh.
  • Không thử nghiệm độ ổn định: Không có chương trình stability: không biết hạn dùng thực tế của sản phẩm, ghi hạn dùng cảm tính dẫn đến sản phẩm hỏng trước hạn hoặc bị cơ quan quản lý phát hiện.
  • Kiểm soát độ ẩm kém: Thiếu kiểm soát độ ẩm trong nhà xưởng và trong quá trình tạo hạt, dẫn đến viên không đạt độ cứng, dính chày hoặc hút ẩm sau khi đóng gói.
  • Thiếu hồ sơ lô & SOP: Nhiều doanh nghiệp không duy trì hồ sơ lô đầy đủ, không có SOP (quy trình vận hành chuẩn) cho từng công đoạn — đây là lỗi phổ biến nhất khi bị thanh tra GMP.
  • Nguyên liệu không kiểm định: Chọn nhà cung cấp nguyên liệu giá rẻ mà không kiểm định chất lượng, dẫn đến hoạt chất thấp hơn công bố hoặc nhiễm tạp chất.

Kết Luận

Sản xuất TPCN dạng viên không phải là quy trình đơn giản chỉ gồm trộn bột rồi ép thành viên. Đây là một chuỗi công đoạn đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm xuất xưởng, với nền tảng là hệ thống tài liệu, thiết bị phù hợp và đội ngũ có chuyên môn.

Doanh nghiệp muốn bước vào thị trường TPCN bền vững cần đầu tư đúng ngay từ đầu vào ba trụ cột: công thức được nghiên cứu bài bản, dây chuyền thiết bị đáp ứng GMP, và hệ thống quản lý chất lượng có thể truy xuất đầy đủ. Ba yếu tố này sẽ là nền tảng để sản phẩm không chỉ đạt chứng nhận mà còn giữ được uy tín lâu dài trên thị trường.

Icon Giảm Giá