Vì Sao Viên Nén Bị Nứt, Vỡ Hoặc Không Đồng Đều? Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục

Trong sản xuất viên nén, các khuyết tật như nứt, tách mặt, tách lớp, vỡ cạnh hoặc sai lệch khối lượng có thể phát sinh do đặc tính nguyên liệu, công thức bào chế, quá trình tạo hạt và điều kiện dập viên. Những lỗi này làm tăng tỷ lệ loại bỏ, gây gián đoạn sản xuất và ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm.

Không phải mọi khuyết tật đều bắt nguồn từ máy dập viên. Để xác định nguyên nhân, doanh nghiệp cần đối chiếu biểu hiện lỗi với dữ liệu nguyên liệu, hồ sơ sản xuất, thông số vận hành và tình trạng thiết bị, thay vì điều chỉnh máy ngay khi phát hiện viên không đạt.

Các dạng lỗi thường gặp ở viên nén

Mỗi dạng khuyết tật có biểu hiện và hướng kiểm tra khác nhau. Bảng dưới đây giúp khoanh vùng nguyên nhân ban đầu; kết luận cuối cùng cần dựa trên kiểm tra thực tế và dữ liệu của từng lô.

Dạng lỗiBiểu hiệnYếu tố cần kiểm tra
Nứt hoặc tách mặtMặt trên hoặc mặt dưới bong, tách khỏi thân viên.Khả năng thoát khí, đặc tính đàn hồi của hỗn hợp, lực nén và tốc độ dập.
Tách lớpViên phân thành hai hoặc nhiều lớp.Đặc tính nguyên liệu, điều kiện nén, tốc độ máy và hồi phục đàn hồi.
Vỡ cạnhMép viên bị sứt, mẻ hoặc bong vật liệu.Độ bền viên, tình trạng chày cối và cơ cấu đẩy viên.
Mài mòn hoặc vỡ vụnViên phát sinh bụi hoặc mất vật liệu khi xử lý.Độ bền cơ học, công thức và điều kiện dập viên.
Sai lệch kích thước hoặc độ dàyKích thước, hình dạng hoặc độ dày viên biến động.Lượng bột nạp, lực nén, chày cối và tình trạng cơ khí.
Khối lượng viên dao độngKhối lượng giữa các viên không ổn định.Độ chảy, phân lớp hỗn hợp và cơ cấu cấp liệu.

Cần phân biệt nứt hoặc tách mặt với tách lớp, vỡ cạnh và mài mòn vì các hiện tượng này không nhất thiết có cùng cơ chế hình thành. Việc ghi nhận đúng vị trí, thời điểm xuất hiện và tần suất lỗi sẽ giúp chọn hướng kiểm tra phù hợp.

Nguyên nhân khiến viên nén bị nứt, vỡ hoặc tách lớp

Nguyên nhân do đâu làm viên nén  bị nứt, vở và tách lớp
Nguyên nhân do đâu làm viên nén bị nứt, vở và tách lớp

Công thức bào chế chưa tối ưu độ bền viên

Độ bền cơ học của viên phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu, tỷ lệ tá dược và khả năng hình thành liên kết giữa các tiểu phân trong quá trình nén. Nếu công thức chưa phù hợp, viên có thể dễ nứt, vỡ cạnh hoặc mài mòn. Một số yếu tố cần xem xét:

  • Tá dược dính chưa phù hợp: loại hoặc lượng tá dược dính chưa đáp ứng đặc tính công thức có thể khiến liên kết giữa các tiểu phân yếu.
  • Khả năng chịu nén của nguyên liệu: tính biến dạng, độ đàn hồi và khả năng tạo liên kết ảnh hưởng đến độ bền viên.
  • Tá dược trơn sử dụng chưa hợp lý: ở một số công thức, tỷ lệ cao hoặc thời gian trộn kéo dài có thể làm giảm khả năng liên kết giữa các tiểu phân.
  • Biến động nguyên liệu giữa các lô: khác biệt về kích thước hạt, độ ẩm hoặc đặc tính cơ học có thể làm thay đổi khả năng nén của hỗn hợp.

Cách khắc phục: Rà soát công thức, hồ sơ nguyên liệu và kết quả thử độ bền cơ học. Mọi điều chỉnh về loại hoặc tỷ lệ tá dược cần được nghiên cứu, thử nghiệm và phê duyệt theo quy trình phù hợp trước khi áp dụng vào sản xuất.

Độ ẩm hạt không phù hợp

Độ ẩm ảnh hưởng đến khả năng chảy, khả năng nén và độ bền viên; mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào công thức và phương pháp tạo hạt. Hạt quá khô có thể làm giảm khả năng hình thành liên kết trong một số công thức, trong khi hạt quá ẩm có thể gây bết dính, làm thay đổi cấp liệu hoặc ảnh hưởng đến quá trình nén.

Cách khắc phục:

  • Đo độ ẩm hoặc chỉ số mất khối lượng do làm khô theo phương pháp đã được thiết lập.
  • Đối chiếu kết quả với giới hạn của công thức và hồ sơ sản phẩm.
  • Rà soát điều kiện sấy, thời gian sấy và bảo quản để xác định nguy cơ quá khô hoặc hút ẩm trở lại.
  • Nếu lỗi chỉ xuất hiện ở một số lô, so sánh độ ẩm và đặc tính hạt giữa các lô, kể cả khi thông số máy không đổi.

Không nên áp dụng một mức độ ẩm chung cho mọi công thức. Giới hạn kiểm soát cần dựa trên dữ liệu nghiên cứu và yêu cầu chất lượng của sản phẩm.

Kích thước hạt và tỷ lệ bột mịn chưa phù hợp

Kích thước hạt và tỷ lệ bột mịn ảnh hưởng đến khả năng chảy của hỗn hợp, độ đồng đều khi nạp liệu vào cối và quá trình hình thành viên nén.

Tỷ lệ bột mịn quá cao có thể làm giảm khả năng chảy và ảnh hưởng đến quá trình thoát khí khi nén. Ngược lại, chênh lệch lớn về kích thước hoặc khối lượng riêng giữa các thành phần có thể làm tăng nguy cơ phân lớp trong quá trình trộn, chuyển liệu và cấp liệu. Các biến động này có thể khiến khối lượng viên dao động hoặc làm thay đổi đặc tính nén.

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra phân bố kích thước hạt và tỷ lệ bột mịn.
  • Đánh giá khả năng chảy trong điều kiện sản xuất thực tế.
  • Rà soát tạo hạt, rây hạt và trộn để xác định nguồn gây biến động.
  • Chỉ điều chỉnh quy trình xử lý nguyên liệu sau khi đối chiếu kết quả kiểm tra với yêu cầu của công thức.

Lực nén và tốc độ dập viên chưa phù hợp

Lực nén ảnh hưởng đến mức độ kết chặt và khả năng hình thành liên kết giữa các tiểu phân. Lực nén quá thấp có thể khiến viên không đạt độ bền cần thiết; tuy nhiên, tăng lực nén không phải lúc nào cũng khắc phục được hiện tượng nứt hoặc tách lớp.

Ở một số công thức, lực nén cao, tốc độ máy không phù hợp hoặc khả năng thoát khí kém có thể làm tăng ứng suất bên trong viên. Khi áp lực được giải phóng, sự hồi phục đàn hồi có thể góp phần gây nứt, tách mặt hoặc tách lớp.

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra lực nén sơ bộ và lực nén chính nếu thiết bị có các cơ cấu này.
  • So sánh độ dày, độ cứng và tỷ lệ khuyết tật ở các điều kiện tốc độ khác nhau theo quy trình thử nghiệm được phê duyệt.
  • Đánh giá khả năng thoát khí của hỗn hợp và thời gian chịu nén.
  • Ghi nhận kết quả sau từng thay đổi để xác định điều kiện vận hành phù hợp.

Nếu viên tiếp tục nứt hoặc tách lớp sau khi điều chỉnh thông số, cần kiểm tra lại công thức, đặc tính nguyên liệu và quá trình tạo hạt thay vì tiếp tục tăng lực nén.

Nguyên nhân khiến viên nén không đồng đều về khối lượng, kích thước hoặc độ dày

Khi phát hiện viên không đồng đều, cần xác định chỉ tiêu nào đang biến động. Sai lệch khối lượng thường hướng đến việc kiểm tra cấp liệu và độ chảy; sai lệch độ dày hoặc hình dạng cần xem xét thêm lượng bột nạp, lực nén và tình trạng chày cối.

Kiểm tra thành phần nguyên liệu trước khi nén
Kiểm tra thành phần nguyên liệu trước khi nén

Khả năng chảy và cấp liệu không ổn định

Nếu hỗn hợp chảy kém, dễ kết tụ hoặc được cấp vào cối không đều, lượng nguyên liệu trong mỗi chu kỳ dập có thể thay đổi. Khối lượng viên vì vậy dao động và trong một số trường hợp có thể kéo theo biến động về độ dày hoặc độ bền.

Cách khắc phục: Kiểm tra độ chảy của hỗn hợp, cơ cấu cấp liệu và mức nguyên liệu trong phễu. Nếu sai lệch tăng khi tốc độ máy thay đổi, cần đánh giá khả năng nạp đầy cối ở tốc độ vận hành thực tế.

Hỗn hợp phân lớp trong quá trình trộn và chuyển liệu

Khác biệt về kích thước hạt, khối lượng riêng hoặc đặc tính bề mặt có thể khiến các thành phần phân lớp trong quá trình trộn, vận chuyển hoặc cấp liệu. Khi đó, thành phần hỗn hợp đi vào máy có thể thay đổi theo thời gian, ảnh hưởng đến khối lượng viên và, tùy công thức, độ đồng đều hàm lượng.

Cách khắc phục: Rà soát trình tự bổ sung nguyên liệu, thời gian trộn và phương thức chuyển liệu. Khi cần thiết, lấy mẫu và đánh giá độ đồng nhất theo quy trình đã thiết lập.

Cách xác định nguyên nhân khi viên nén phát sinh lỗi

Bảng dưới đây dùng để định hướng kiểm tra ban đầu. Đây không phải kết luận nguyên nhân; cần xác minh bằng dữ liệu lô, kiểm tra thiết bị và phép thử chất lượng phù hợp.

Dấu hiệu quan sátHướng kiểm tra ưu tiên
Nứt, tách mặt hoặc tách lớp sau khi dậpKhả năng thoát khí, lực nén, tốc độ máy, hồi phục đàn hồi và đặc tính nguyên liệu.
Viên dễ vỡ vụn hoặc mài mònCông thức, độ ẩm, khả năng liên kết và kết quả thử độ bền cơ học.
Khối lượng viên dao độngĐộ chảy, nguy cơ phân lớp, cơ cấu cấp liệu và lượng bột nạp.
Độ dày hoặc hình dạng không đồng đềuLượng nạp, lực nén, chày cối và tình trạng cơ khí.
Lỗi tập trung ở một số trạm dậpKiểm tra chày cối và cơ cấu tương ứng tại các trạm bị ảnh hưởng.
Lỗi xuất hiện sau khi thay đổi tốc độ máyKhả năng nạp đầy cối, thời gian chịu nén, thoát khí và chất lượng viên ở điều kiện vận hành mới.

Để đánh giá đầy đủ, cần phân biệt độ cứng với độ bền cơ học tổng thể. Viên có lực gây vỡ cao chưa chắc có độ mài mòn thấp hoặc không gặp hiện tượng tách lớp. Tùy dạng lỗi, cần xem xét kết hợp khối lượng, kích thước, độ dày, độ cứng, độ mài mòn và các phép thử chất lượng liên quan.

Nếu sai lệch có khả năng ảnh hưởng đến chất lượng thuốc, cần xử lý theo quy trình điều tra sai lệch và hệ thống quản lý chất lượng của cơ sở.

Kết luận

Viên nén bị nứt, vỡ hoặc không đồng đều có thể liên quan đến công thức bào chế, đặc tính hạt, độ ẩm, điều kiện dập viên, cấp liệu hoặc tình trạng chày cối. Doanh nghiệp cần đối chiếu biểu hiện lỗi với dữ liệu nguyên liệu và hồ sơ sản xuất để xác định nguyên nhân gốc trước khi điều chỉnh.

Máy dập viên phù hợp là một phần của giải pháp, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào công thức, chất lượng nguyên liệu và khả năng kiểm soát quy trình. Khi lựa chọn hoặc cải tiến dây chuyền, nên đánh giá đồng bộ thiết bị, công nghệ và yêu cầu chất lượng ngay từ giai đoạn chuẩn bị sản xuất.

Icon Giảm Giá

Yêu Cầu Tư Vấn

Vui lòng điền vào biểu mẫu dưới đây và chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn.