Dây chuyền sản xuất nước đóng chai là tổ hợp thiết bị liên hoàn dùng để xử lý nước đầu vào, chiết rót vào chai PET/thủy tinh, đóng nắp, dán nhãn và đóng gói thành phẩm. Dây chuyền này phù hợp cho các cơ sở sản xuất nước tinh khiết, nước suối đóng chai hoặc nước uống đóng chai không gas, với công suất từ quy mô nhỏ (1.000–2.000 chai/giờ) đến nhà máy công nghiệp (trên 10.000 chai/giờ).
Về bản chất kỹ thuật, đây không phải một “máy đơn lẻ” mà là hệ thống đồng bộ, yêu cầu sự tương thích giữa xử lý nước, chiết rót và bao bì. Nếu một khâu không đạt, toàn bộ chất lượng sản phẩm và hiệu suất dây chuyền sẽ bị ảnh hưởng.
Ứng dụng thực tế & ngành phù hợp
Trong thực tế triển khai, dây chuyền sản xuất nước đóng chai thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Nhà máy nước tinh khiết RO: sản xuất nước uống đóng chai dung tích 330ml, 500ml, 1L, 1.5L.
- Cơ sở khai thác nước suối: cần hệ thống xử lý tối thiểu nhưng yêu cầu chiết rót vệ sinh cao, tránh nhiễm chéo.
- Doanh nghiệp khởi nghiệp ngành đồ uống: triển khai dây chuyền bán tự động để kiểm soát chi phí ban đầu, sau đó nâng cấp lên tự động hoàn toàn.
- Nhà máy OEM/ODM: sản xuất gia công cho nhiều thương hiệu, cần dây chuyền linh hoạt, đổi cỡ chai nhanh.

Từ kinh nghiệm thực tế, những dự án thành công thường xác định đúng công suất mục tiêu trong 3–5 năm, thay vì chỉ nhìn vào nhu cầu hiện tại.
Thông số kỹ thuật cốt lõi
Một dây chuyền sản xuất nước đóng chai tiêu chuẩn thường gồm các thông số và cụm thiết bị chính sau:
- Công suất chiết rót: 1.000 – 12.000 chai/giờ
Quan trọng vì quyết định sản lượng, số ca vận hành và chi phí nhân công. - Loại chai: PET (330ml – 1.5L), có thể mở rộng sang chai thủy tinh
Ảnh hưởng đến cấu hình máy chiết, lực kẹp cổ chai và vật liệu tiếp xúc. - Hệ thống xử lý nước: RO 1 cấp / RO 2 cấp, kết hợp UV, Ozone
Đảm bảo nước đạt QCVN 6-1:2010/BYT; nếu xử lý không ổn định, chiết rót sạch cũng không có ý nghĩa. - Máy chiết rót – đóng nắp: Chiết đẳng áp hoặc chiết thường, 3-in-1 (rửa – chiết – đóng nắp)
Quyết định độ ổn định mực nước và tốc độ dây chuyền. - Mức độ tự động hóa: Bán tự động / Tự động hoàn toàn
Liên quan trực tiếp đến chi phí đầu tư và khả năng mở rộng sau này. - Vật liệu tiếp xúc: Inox SUS 304 hoặc 316
Ảnh hưởng đến độ bền, khả năng vệ sinh CIP và an toàn thực phẩm.

Sơ đồ bố trí thiết bị trong quy trình sản xuất nước đóng chai

Danh Mục Máy Trong Dây Chuyền Sản Xuất Nước Đóng Chai
Hệ Thống Sử Lý Nước
Đây là hệ thống giúp sử lý nguồn nước đầu vào cho dây chuyền chiết rót nước uống đóng chai, hệ thống này bao gồm quá trình Lọc Nước Thô, Sử Lý Nước Tiền RO, Lọc Thẩm Thấu Ngược Màng RO, Khử Khuẩn Nước Bằng Tia Cực Tím Và Đen UV.

Máy Cấp Chai Tự Động
Máy cấp chai tự động tốc độ cao áp dụng rộng rãi cho các ngành công nghiệp hóa chất, hóa mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, nước giải khát,..

ĐẶC ĐIỂM CỦA MÁY CẤP CHAI TỰ ĐỘNG
Máy cấp chai tự động tốc độ cao có các tính năng chính:
- Bộ giảm tốc động cơ chính áp dụng cơ chế giới hạn mô-men xoắn để tránh gây hại cho máy khi sự cố xảy ra.
- Cơ chế đóng chai đẩy hàng hai lần được sử dụng để đảm bảo mọi vị trí đóng chai đều có chai mà dường như thúc đẩy hiệu quả đầu ra của chai.
- Băng tải không khí xử lý chai ngăn không cho chai rơi xuống khi vận chuyển.
- Các chai bị hư hỏng phải được loại bỏ theo cơ chế loại bỏ.
- Máy cấp chai tự động tốc độ cao được trang bị máy dò chai chặn. Nó sẽ dừng lại và báo động khi chai tắc.
- Máy dò không có chai sẽ gửi tín hiệu đến thang máy ngay lập tức khi số lượng chai ít và thang máy sẽ tự động cung cấp chai.
- Công tắc quang điện được lắp đặt trên băng tải không khí để điều khiển máy không ghép được.
- Máy tháo ráp chai có các miệng dầu giúp bôi trơn bánh răng, ổ trục và cam thuận tiện.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | LP-16 | LP-18 | LP-21 |
| Số làn ra | 16 | 18 | 21 |
| Tốc độ (chai/giờ) | 8000-10000 | 12000-15000 | 18000-20000 |
| Áp suất nguồn khí (MPa) | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Tiêu thụ khí (m³ / phút) | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Loại chai phù hợp (mm) | 350-1200ml, Φ50-90 | 350-1250ml, H = 150-290 | 350-1250ml, H = 150-290 |
| Công suất động cơ chính (KW) | 2,2 | 3.0 | 5.5 |
| Công suất quạt (KW) | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| Kích thước (mm) | Φ2056 * 2150 | Φ2650 * 2290 | Φ2800 * 2400 |
| Trọng lượng (KG) | 3500 | 4200 | 5200 |
Băng Tải Cấp Nắp Chai

Máy Chiết Rót 3 Trong 1 ( Rửa – Chiết- Đóng Nắp )
Máy Chiết rót nước 3 trong 1 là loại máy được chế tạo riêng biệt phục vụ quy trình chiết rót tự động các loại dung dịch ứng dụng trong dây chuyền chiết rót đóng chai nước tinh khiết, hay sản xuất các loại đồ uống như nước trái cây, nước muối sinh lý, nước khoáng vào các chai nhựa, chai thủy tinh.
Bằng thiết kế theo công nghệ tiên tiến, máy hoạt động theo quy trình khép kín từ khâu xúc rửa, chiết rót tới đóng nắp chai với năng suất chiết rót nhanh, định lượng chất lỏng chính xác và hạn chế tình trạng nhỏ giọt, bắn dung dịch ra ngoài trong quá trình vận hành
Hệ thống bao gồm ba phần chính:
- Rửa chai: Quy trình này giúp loại bỏ bất kỳ bụi bẩn, vi khuẩn hoặc tạp chất nào còn lại trong chai trước khi chúng được sử dụng để đóng đồ uống. Rửa chai đảm bảo rằng chai là sạch sẽ và an toàn cho sản phẩm.
- Chiết rót: Sau khi chai đã được rửa sạch, chúng được chuyển đến phần này để đổ đồ uống vào chai. Điều này thường được thực hiện tự động và chính xác để đảm bảo lượng sản phẩm chính xác được đổ vào mỗi chai.
- Đóng nắp và đóng gói: Sau khi chai đã được đổ đầy, chúng được đóng nắp và đóng gói sẵn sàng cho vận chuyển và bán hàng. Quy trình này cũng có thể tự động hóa để tăng hiệu suất và chính xác.

Hệ thông rửa chai

Hệ thống chiết rót

Hệ thống đóng nắp

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đèn Kiểm Tra Dị Vật
Hộp kiểm tra ánh sáng được bao phủ bằng thép không gỉ, với ánh sáng phù hợp và thoải mái theo tiêu chuẩn vệ sinh quốc gia, có thể kiểm tra rõ ràng tạp chất, tạp chất và hạt

Máy Phóng Nhãn
Máy này áp dụng công nghệ tiên tiến quốc tế, bao phủ nhãn hình tròn trên chai PET, sau đó co nóng để cố định vào vị trí mà thân chai được chỉ định. Bộ phận máy móc áp dụng thiết kế kết hợp mô đun hóa và làm cho máy hợp lý.
Việc điều chỉnh độ cao thông qua động cơ dao động, thuận tiện để thay thế vật liệu. Thiết kế đầu cắt đặc biệt, làm cho việc cắt cuộn phim chính xác và đáng tin cậy hơn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mã hàng | TB-6000 | TB-12000 | TB-18000 | TB-24000 |
| Sản lượng | 6000B/H | 12000B/H | 18000B/H | 24000B/H |
| Đường kính màng | 44~210mm | |||
| Đường kính chai | D:25~130mm | |||
| Chiều dài nhãn | 40~220mm/chiều dài nhãn+chiều cao bình≤480mm | |||
| Chất liệu màng | PVC/PET/OPS | |||
| Đường kính trong /ngoài của ống trục | 5"~10"(D:130~250mm) | |||
| Công suất mô tơ | 2KW | 2.4KW | 3KW | |
| Kích thước máy | 2000*1100* 2300 mm | 2000*1100* 2300mm | 2440*890* 2600mm | 2440*1100* 2600mm |
| Trọng lượng máy | ≈1200KG | ≈1500KG | ||
Máy Co Màng Hơi Nước
Máy co màng rút màng co hơi nước tự động sử dụng hơi nước để co màng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của nhà sản xuất. Máy co màng thân chai thích hợp dùng để co màng lốc chai sử dụng phổ biến trong sản xuất nước giải khát.
Ưu điểm của dòng máy này là co màng nhanh chóng, nhiệt đều, không bị nhăn, công suất điều chỉnh được và hiệu quả co hoàn hảo.

ĐẶC ĐIỂM CỦA MÁY CO MÀNG HƠI NƯỚC
- Máy rút màng co nhãn dùng hơi nước như là nguồn nhiệt có đặc điểm tốc độ cao, nhiệt đều, không bị nhăn, công suất điều chỉnh được và độ co hoàn hảo.
- Thân máy làm bằng thép không gỉ, thiết kế chống nước và có phần thu nước ngưng tụ dưới đáy máy, độ bền cao, đảm bảo an toàn vệ sinh.
- Máy dễ dàng vận hành và bảo dưỡng, thích hợp rộng rãi trong công nghiệp nước tinh khiết, nước khoáng, đồ uống có gas và trà,…
- Máy co màng hơi nước tự động, phù hợp cho các loại màng co như PVC, POF, PP,… Đặc biệt phù hợp với màng co PE.
- Co màng được tất cả các loại chai, chai tròn, vuông, chai phẳng, chai nước tinh khiết, nước khoáng
- Sau khi co, bên ngoài sản phẩm có có giọt nước, có thể được đóng gói trực tiếp
- Vòi phun được thiết kế để điều chỉnh linh hoạt chiều cao, vị trí và lượng hơi nước phun ra, giúp đặt được hiệu quả co màng hoàn hảo.
- Sử dụng quạt công suất cao, thông qua hệ thống ống gió được thiết kế đặc biệt để đảm bảo nhiệt đều không bị nhăn sản phẩm. Công suất điều chỉnh được và hiệu quả co hoàn hảo
- Đường kính lỗ thoát khí được thiết kế là 2mm, sử dụng ít hơi hơn và tiết kiệm năng lượng hơn.
- Trang bị bộ ổn nhiệt để đảm bảo nhiệt độ bên trong của máy luôn ổn định.
- Toàn bộ máy được làm bằng thép không gỉ 304
- Thiết kế đơn giản, dễ vận hành, bảo trì
Máy In Date ( In Hạn Sử Dụng )
Máy in phun liên tục có diện hoạt động cực kỳ đơn giản cho phép người vận hành nhanh chóng học cách sử dụng. Với logic chức năng được việt hóa giúp máy hoạt động ổn định và đảm bảo độ chính xác của quá trình in

Máy Co Màng Lốc
Máy co màng lốc chai tự động không khay là một loại máy đóng gói mới có khả năng hoạt động hiệu quả và liên tục và được thiết kế trên cơ sở tính chất co ngót nhiệt của bao bì. Nó có thể tự động sắp xếp, nhóm, bọc bằng chai nhựa PET ly tâm hoặc các chất tương tự khác, và biến thành gói lắp ráp bằng cách co ngót nhiệt và đặt lạnh.
Các sản phẩm được đóng gói theo cách này sẽ được gắn chặt trình bày có trật tự và xuất hiện tốt, và sẽ được dễ dàng để mở.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY CO MÀNG LOG CHAI TỰ ĐỘNG
| Model | QSJ-5040A | Model | BSE-5040A | BSE-6040A |
| Điện áp | 220V/380V 50Hz/60Hz | Điện áp | 220V/380V 50Hz/60Hz | 220V/380V 50Hz/60Hz |
| Công suất | 3Kw | Công suất | 20Kw | 20Kw |
| Số lượng sản phẩm đóng gói | 0-10 gói/phút | Tốc độ băng tải | 0-10 m/phút | 0-10 m/phút |
| Áp suất khí tiêu chuẩn | 0.4-0.6 MPa | Kích thước đường hầm (D x R x C) | 1500 x 500 x 460 mm | 1500 x 600 x 400 mm |
| Chiều rộng/độ dày của màng co | Max. 590 mm/0.03-0.25mm | Tải trọng băng tải | Max 50 kg | Max 50 kg |
| Kích thước đóng gói lớn nhất. (D x R x C) | 420 x 300 x 350 mm | Kích thước máy (D x R x C) | 2500 x 820 x 1680 mm | 2500 x 920 x 1600 mm |
| Kích thước đóng gói nhỏ nhất. (D x R x C) | 250x 50 x 100 mm | Trọng lượng máy | 470 kg | 520 kg |
| Kích thước băng tải (D x R x C) | 2600 x 410 x 400 mm | Chất liệu màng | PE, POF, PVC, PP | PE, POF, PVC, PP |
| Kích thước máy (D x R x C) | 1060 x 1600 x 1930 mm | |||
| Trọng lượng máy | 370 kg |
Hình Ảnh Tham Khảo :
Video tham khảo sản phẩm
==>> Xem Thêm : Dây Chuyền Sản Xuất Nước Yến Hũ – Yến Chưng Đường
Khi nào NÊN chọn / Khi nào KHÔNG nên chọn
NÊN chọn dây chuyền sản xuất nước đóng chai nếu:
- Bạn có nguồn nước đầu vào ổn định và đã kiểm nghiệm chất lượng.
- Mục tiêu sản xuất lâu dài, sản lượng trên 1.000 chai/giờ.
- Cần kiểm soát đồng đều chất lượng, giảm phụ thuộc lao động thủ công.
- Có kế hoạch xin giấy phép ATTP, công bố sản phẩm rõ ràng.

KHÔNG NÊN chọn nếu:
- Chỉ sản xuất thử nghiệm, sản lượng rất nhỏ (vài trăm chai/ngày).
- Chưa xác định rõ dung tích chai và phân khúc thị trường.
- Mặt bằng quá hẹp, không đủ bố trí dây chuyền liên hoàn.
- Ngân sách đầu tư thấp nhưng lại yêu cầu tự động hóa cao → dễ dẫn đến cấu hình thiếu ổn định, phải sửa đổi nhiều lần.
So sánh & gợi ý model phù hợp
Tùy quy mô, có thể cân nhắc:
- Dây chuyền bán tự động 1.000–2.000 chai/giờ: phù hợp xưởng mới, vốn đầu tư vừa.
- Dây chuyền tự động 3.000–6.000 chai/giờ: phổ biến nhất, cân bằng giữa chi phí và hiệu quả.
- Dây chuyền công suất cao trên 8.000 chai/giờ: dành cho nhà máy quy mô lớn, sản xuất liên tục.
Trong cùng hệ sinh thái thiết bị, dây chuyền sản xuất nước đóng chai thường được so sánh với dây chuyền sản xuất nước đóng bình 19L hoặc dây chuyền chiết rót nước có gas, tuy nhiên yêu cầu kỹ thuật và mức đầu tư hoàn toàn khác nhau.
Triển khai – lắp đặt – bảo hành
Quá trình triển khai tiêu chuẩn gồm:
- Khảo sát mặt bằng, nguồn điện, nguồn nước.
- Tư vấn cấu hình dây chuyền phù hợp công suất thực tế.
- Gia công – lắp ráp – chạy thử tại xưởng.
- Lắp đặt tại nhà máy, hiệu chỉnh đồng bộ.
- Đào tạo vận hành và bảo trì cơ bản.
Thiết bị thường được bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời sử dụng. Với các dây chuyền tự động, việc bảo trì định kỳ và thay thế linh kiện đúng chuẩn là yếu tố then chốt để duy trì công suất.
Nếu bạn đang phân vân giữa các cấu hình dây chuyền, chưa rõ nên chọn công suất nào hoặc cần đánh giá lại mặt bằng hiện có, hãy liên hệ để được tư vấn kỹ thuật chi tiết theo điều kiện thực tế của nhà máy.
FAQ
1. Có thể nâng cấp công suất dây chuyền sau này không?
Có, nhưng chỉ hiệu quả nếu ngay từ đầu đã chọn máy chiết và băng tải có khả năng mở rộng. Nếu chọn cấu hình “vừa đủ”, chi phí nâng cấp sau này thường cao hơn đầu tư ban đầu.
2. Vì sao hệ thống xử lý nước quyết định chất lượng toàn dây chuyền?
Vì chiết rót chỉ đảm bảo vệ sinh cơ học. Nếu nước không đạt tiêu chuẩn vi sinh và khoáng, sản phẩm vẫn không đạt yêu cầu dù chai và nắp hoàn hảo.
3. Một dây chuyền cần bao nhiêu nhân công vận hành?
Dây chuyền bán tự động thường cần 4–6 người/ca; dây chuyền tự động hoàn toàn chỉ cần 2–3 người để giám sát và cấp vật tư.
4. Có cần phòng sạch cho dây chuyền nước đóng chai không?
Với nước tinh khiết và nước suối, khu vực chiết rót nên có phòng sạch cấp cơ bản để giảm nguy cơ nhiễm chéo và đáp ứng yêu cầu kiểm tra ATTP.
5. Thời gian hoàn vốn trung bình là bao lâu?
Tùy công suất và thị trường tiêu thụ, thường từ 18–36 tháng. Các dây chuyền công suất trung bình có tốc độ hoàn vốn nhanh nhất nếu vận hành ổn định.

















ĐÁNH GIÁ & BÌNH LUẬN